| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 751 |
| G6 | 561477825314 |
| G5 | 4124 |
| G4 | 58827365860507907786171957374747908 |
| G3 | 4518296568 |
| G2 | 49084 |
| G1 | 36098 |
| ĐB | 765509 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 15/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 14; 14 | 1 | 51 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 82; 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 14; 14; 24; 84 |
| 5 | 51 | 5 | 95 |
| 6 | 68 | 6 | 86; 86 |
| 7 | 78; 79 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 82; 82; 84; 86; 86 | 8 | 08; 68; 78; 98 |
| 9 | 95; 98 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 100 kỳ của đài từ 22/10/2021 đến 15/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày