| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 831 |
| G6 | 683322133504 |
| G5 | 8598 |
| G4 | 67712468962915237048781003600492712 |
| G3 | 4006474140 |
| G2 | 90789 |
| G1 | 58676 |
| ĐB | 485055 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 01/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 04 | 0 | 00; 40 |
| 1 | 12; 12; 13 | 1 | 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 12; 12; 52 |
| 3 | 31; 33 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 40; 48 | 4 | 04; 04; 64 |
| 5 | 51; 52; 55 | 5 | 55 |
| 6 | 64 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
Tính trên 98 kỳ của đài từ 22/10/2021 đến 01/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày