| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 361 |
| G6 | 979608501132 |
| G5 | 7182 |
| G4 | 66957458696405650448622287975410289 |
| G3 | 8114053861 |
| G2 | 23710 |
| G1 | 65260 |
| ĐB | 545135 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 18/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40; 50; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 61; 61 |
| 2 | 21; 28 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 35 | 3 | - |
| 4 | 40; 48 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 56; 57 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 61; 61; 69 | 6 | 56; 96 |
| 7 | - | 7 | 57 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 96 | 9 | 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 28 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày