| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 710 |
| G6 | 062890637454 |
| G5 | 4869 |
| G4 | 22171781038094360944067351108995501 |
| G3 | 9723267593 |
| G2 | 62824 |
| G1 | 68548 |
| ĐB | 846729 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/10/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 10; 30 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 24; 28; 29 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 32; 35 | 3 | 03; 43; 63; 93 |
| 4 | 43; 44; 48 | 4 | 24; 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 35 |
| 6 | 63; 69 | 6 | - |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 28; 48 |
| 9 | 93 | 9 | 29; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 90 kỳ của đài từ 18/10/2020 đến 16/10/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày