| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 860 |
| G6 | 550219092915 |
| G5 | 2149 |
| G4 | 48251451547070786826276565805326612 |
| G3 | 1126175408 |
| G2 | 22372 |
| G1 | 09115 |
| ĐB | 733388 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07; 08; 09 | 0 | 60 |
| 1 | 12; 15; 15 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 12; 72; 92 |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 53; 54; 56 | 5 | 15; 15 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 72 | 7 | 07 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 09; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/02/2023 đến 16/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày