| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 001 |
| G6 | 623737898800 |
| G5 | 4517 |
| G4 | 36904175443757904539464472819096876 |
| G3 | 5104485715 |
| G2 | 37689 |
| G1 | 57959 |
| ĐB | 185668 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 04 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 15; 17; 19 | 1 | 01 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 37; 39 | 3 | - |
| 4 | 44; 44; 47 | 4 | 04; 44; 44 |
| 5 | 59 | 5 | 15 |
| 6 | 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 79 | 7 | 17; 37; 47 |
| 8 | 89; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 39; 59; 79; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 93 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 16/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày