| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 321 |
| G6 | 263305677855 |
| G5 | 8700 |
| G4 | 73830635938857150959778258348660510 |
| G3 | 5686538009 |
| G2 | 35229 |
| G1 | 80395 |
| ĐB | 656152 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 11/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 10; 30 |
| 1 | 10 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 25; 28; 29 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 52; 55; 59 | 5 | 25; 55; 65; 95 |
| 6 | 65; 67 | 6 | 86 |
| 7 | 71 | 7 | 67 |
| 8 | 86 | 8 | 28 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 09; 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày