| G8 | 48 |
|---|---|
| G7 | 041 |
| G6 | 991435240316 |
| G5 | 4351 |
| G4 | 79513183481272182001994563721374041 |
| G3 | 6015793171 |
| G2 | 59855 |
| G1 | 25469 |
| ĐB | 998258 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 10/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 14; 16 | 1 | 01; 21; 41; 41; 51; 71 |
| 2 | 21; 24 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 13; 13 |
| 4 | 41; 41; 48; 48 | 4 | 14; 24 |
| 5 | 51; 55; 56; 57; 58 | 5 | 55 |
| 6 | 69 | 6 | 16; 56 |
| 7 | 71 | 7 | 57 |
| 8 | - | 8 | 48; 48; 58 |
| 9 | - | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày