| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 009 |
| G6 | 096993019684 |
| G5 | 1293 |
| G4 | 67466138996942437310028252892419895 |
| G3 | 4965719614 |
| G2 | 10417 |
| G1 | 26571 |
| ĐB | 375284 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 29/10/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 14; 15; 17 | 1 | 01; 71 |
| 2 | 24; 24; 25 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 14; 24; 24; 84; 84 |
| 5 | 57 | 5 | 15; 25; 95 |
| 6 | 66; 69 | 6 | 66 |
| 7 | 71 | 7 | 17; 57 |
| 8 | 84; 84 | 8 | - |
| 9 | 93; 95; 99 | 9 | 09; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 31/10/2024 đến 29/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày