| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 282 |
| G6 | 315495591776 |
| G5 | 1281 |
| G4 | 65684500005845815677007766193179519 |
| G3 | 5416240090 |
| G2 | 31387 |
| G1 | 47152 |
| ĐB | 910457 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/09/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 31; 81 |
| 2 | - | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 54; 84 |
| 5 | 52; 54; 57; 57; 58; 59 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 76; 76 |
| 7 | 76; 76; 77 | 7 | 57; 57; 77; 87 |
| 8 | 81; 82; 84; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 90 | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/09/2024 đến 10/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày