| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 959 |
| G6 | 426385666610 |
| G5 | 6585 |
| G4 | 23941226462942875355040679998829686 |
| G3 | 2200048825 |
| G2 | 08448 |
| G1 | 46089 |
| ĐB | 196786 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 18/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 10 |
| 1 | 10 | 1 | 41 |
| 2 | 25; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 41; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 55; 59 | 5 | 25; 55; 85; 95 |
| 6 | 63; 66; 67 | 6 | 46; 66; 86; 86 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 85; 86; 86; 88; 89 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2011 đến 18/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày