| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 911 |
| G6 | 179636247129 |
| G5 | 5135 |
| G4 | 68313282739360944140160122417121118 |
| G3 | 7181966270 |
| G2 | 82177 |
| G1 | 62653 |
| ĐB | 673119 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 11; 12; 13; 18; 19; 19 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 24; 28; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 35 | 3 | 13; 53; 73 |
| 4 | 40 | 4 | 24 |
| 5 | 53 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 96 |
| 7 | 70; 71; 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | - | 8 | 18; 28 |
| 9 | 96 | 9 | 09; 19; 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/04/2011 đến 11/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày