| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 108 |
| G6 | 343440142860 |
| G5 | 4513 |
| G4 | 48935022239236929119538200429338578 |
| G3 | 7966318145 |
| G2 | 39179 |
| G1 | 13176 |
| ĐB | 722489 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/10/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 13; 14; 19 | 1 | - |
| 2 | 20; 23 | 2 | - |
| 3 | 33; 34; 35 | 3 | 13; 23; 33; 63; 93 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 34 |
| 5 | - | 5 | 35; 45 |
| 6 | 60; 63; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 08; 78 |
| 9 | 93 | 9 | 19; 69; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/10/2023 đến 16/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày