| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 131 |
| G6 | 224881918260 |
| G5 | 0464 |
| G4 | 33569773294454934020492337496807135 |
| G3 | 7358044452 |
| G2 | 69222 |
| G1 | 83066 |
| ĐB | 417121 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 11/09/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 21; 31; 91 |
| 2 | 20; 21; 22; 29 | 2 | 22; 52; 52 |
| 3 | 31; 33; 35 | 3 | 33 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 52; 52 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 64; 66; 68; 69 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 91 | 9 | 29; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 14/09/2023 đến 11/09/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày