| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 390 |
| G6 | 447123456432 |
| G5 | 5678 |
| G4 | 12111738511073305832277807493145610 |
| G3 | 8183237334 |
| G2 | 06965 |
| G1 | 35302 |
| ĐB | 198029 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/11/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 80; 90 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 31; 51; 71 |
| 2 | 29 | 2 | 02; 32; 32; 32 |
| 3 | 31; 32; 32; 32; 33; 34 | 3 | 33; 83 |
| 4 | 45 | 4 | 34 |
| 5 | 51 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 71; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 83 | 8 | 78 |
| 9 | 90 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/11/2009 đến 10/11/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày