| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 441 |
| G6 | 619183126367 |
| G5 | 6012 |
| G4 | 36692294240176846312638012231729803 |
| G3 | 7749982110 |
| G2 | 04481 |
| G1 | 14808 |
| ĐB | 553736 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 06/10/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 08 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 12; 12; 17 | 1 | 01; 41; 81; 91 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 12; 12; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 41 | 4 | 24 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 63; 67; 68 | 6 | 36 |
| 7 | - | 7 | 17; 67 |
| 8 | 81 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 91; 92; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/10/2009 đến 06/10/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày