| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 034 |
| G6 | 111980151010 |
| G5 | 2412 |
| G4 | 76575137057989683238208948708826665 |
| G3 | 1484925824 |
| G2 | 82345 |
| G1 | 55754 |
| ĐB | 507484 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 16/10/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | 12 |
| 3 | 34; 38 | 3 | - |
| 4 | 45; 49 | 4 | 24; 34; 54; 84; 94 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 15; 45; 65; 75 |
| 6 | 65 | 6 | 96 |
| 7 | 75 | 7 | - |
| 8 | 84; 88; 88 | 8 | 38; 88; 88 |
| 9 | 94; 96 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/10/2011 đến 16/10/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày