| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 438 |
| G6 | 241204495332 |
| G5 | 6684 |
| G4 | 87547666611725023219293802228433836 |
| G3 | 9732460049 |
| G2 | 24695 |
| G1 | 37443 |
| ĐB | 979892 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 16/04/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 80 |
| 1 | 12; 19 | 1 | 61 |
| 2 | 24 | 2 | 12; 32; 92 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 47; 49; 49 | 4 | 24; 84; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 61 | 6 | 36 |
| 7 | 75 | 7 | 47 |
| 8 | 80; 84; 84 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 95 | 9 | 19; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/04/2023 đến 16/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày