| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 449 |
| G6 | 350344052599 |
| G5 | 1852 |
| G4 | 25662004345613600745671986977813967 |
| G3 | 2743707723 |
| G2 | 97001 |
| G1 | 96434 |
| ĐB | 832899 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 15/10/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 05 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01 |
| 2 | 23 | 2 | 52; 52; 62 |
| 3 | 34; 34; 36; 37 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 45; 49 | 4 | 34; 34 |
| 5 | 52; 52 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 36 |
| 7 | 78 | 7 | 37; 67 |
| 8 | - | 8 | 78; 98 |
| 9 | 98; 99; 99 | 9 | 49; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/10/2023 đến 15/10/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày