| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 048 |
| G6 | 158998192705 |
| G5 | 8843 |
| G4 | 25237509560433264243870932499953108 |
| G3 | 7377860988 |
| G2 | 92252 |
| G1 | 74107 |
| ĐB | 940716 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 10/04/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07; 08 | 0 | - |
| 1 | 16; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 43; 43; 93 |
| 4 | 43; 43; 48 | 4 | - |
| 5 | 52; 56 | 5 | 05; 75 |
| 6 | - | 6 | 16; 56 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 08; 48; 78; 88 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 19; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2022 đến 10/04/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày