| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 662 |
| G6 | 951833795942 |
| G5 | 8618 |
| G4 | 89494434787835870625588920066104182 |
| G3 | 5142011799 |
| G2 | 08204 |
| G1 | 94118 |
| ĐB | 652601 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 01/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20; 80 |
| 1 | 18; 18; 18 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 20; 25 | 2 | 42; 62; 82; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 58 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 62 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 82 | 8 | 18; 18; 18; 58; 78 |
| 9 | 92; 94; 99 | 9 | 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 74 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 01/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày