| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 348 |
| G6 | 266708248151 |
| G5 | 4995 |
| G4 | 95907069930769806326692017391571161 |
| G3 | 4812909187 |
| G2 | 62590 |
| G1 | 95720 |
| ĐB | 169749 |
Chạm
Lô tô Long An 11/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 07 | 0 | 20; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 51; 61 |
| 2 | 20; 24; 26; 29 | 2 | - |
| 3 | 34 | 3 | 93 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 51 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 26 |
| 7 | - | 7 | 07; 67; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 93; 95; 98 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2024 đến 11/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày