| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 274 |
| G6 | 705557552466 |
| G5 | 5113 |
| G4 | 50690570069428861301000481304152927 |
| G3 | 8549621184 |
| G2 | 77742 |
| G1 | 74493 |
| ĐB | 940997 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 31/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 90 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 42 |
| 3 | - | 3 | 13; 93 |
| 4 | 41; 42; 48 | 4 | 74; 84 |
| 5 | 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 66; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 27; 97 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | 90; 93; 96; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 43 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 31/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày