| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 319 |
| G6 | 919899518751 |
| G5 | 5299 |
| G4 | 26625393915213074390976167262005418 |
| G3 | 5350996208 |
| G2 | 39034 |
| G1 | 99137 |
| ĐB | 004065 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 10/01/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 20; 30; 90 |
| 1 | 16; 18; 19 | 1 | 51; 51; 91 |
| 2 | 20; 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 34; 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 34; 54 |
| 5 | 51; 51; 54 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16 |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | - | 8 | 08; 18; 98 |
| 9 | 90; 91; 98; 99 | 9 | 09; 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 40 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/01/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày