| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 054 |
| G6 | 165014464210 |
| G5 | 3608 |
| G4 | 22567227250509811883284931944223595 |
| G3 | 1970486034 |
| G2 | 65898 |
| G1 | 12724 |
| ĐB | 017195 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 31/10/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 24; 25 | 2 | 42 |
| 3 | 34 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 42; 46 | 4 | 04; 24; 34; 54 |
| 5 | 50; 54; 58 | 5 | 25; 95; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 46 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 58; 98; 98 |
| 9 | 93; 95; 95; 98; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 82 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 31/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày