| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 782 |
| G6 | 816513446305 |
| G5 | 5350 |
| G4 | 07755736496128182092387998762119241 |
| G3 | 2067933439 |
| G2 | 86727 |
| G1 | 63200 |
| ĐB | 316954 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/10/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00; 50 |
| 1 | - | 1 | 21; 41; 81 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 39 | 3 | 43 |
| 4 | 41; 43; 44; 49 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 50; 54; 55 | 5 | 05; 55; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 27 |
| 8 | 81; 82 | 8 | - |
| 9 | 92; 99 | 9 | 39; 49; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 18/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày