| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 287 |
| G6 | 328838524980 |
| G5 | 1358 |
| G4 | 42596004794144198399973093265040600 |
| G3 | 9497363766 |
| G2 | 21904 |
| G1 | 17554 |
| ĐB | 667748 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/10/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 09 | 0 | 00; 50; 80; 80 |
| 1 | - | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 50; 52; 54; 58 | 5 | - |
| 6 | 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 73; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 80; 87; 88 | 8 | 48; 58; 88 |
| 9 | 96; 99 | 9 | 09; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2024 đến 11/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày