| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 503 |
| G6 | 780906974601 |
| G5 | 8327 |
| G4 | 19029664754113368017275148296611513 |
| G3 | 9088253255 |
| G2 | 18573 |
| G1 | 52116 |
| ĐB | 807522 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 18/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 16; 17 | 1 | 01 |
| 2 | 22; 27; 29 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 13; 33; 73 |
| 4 | - | 4 | 14 |
| 5 | 55 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66 |
| 7 | 73; 75 | 7 | 17; 27; 97 |
| 8 | 82 | 8 | 08 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 28 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày