| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 933 |
| G6 | 937767733781 |
| G5 | 3890 |
| G4 | 25519129302959929659203253755831274 |
| G3 | 3340651169 |
| G2 | 60679 |
| G1 | 75555 |
| ĐB | 890653 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 81 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 53; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | 53; 55; 58; 59 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 69 | 6 | 06 |
| 7 | 73; 73; 74; 77; 79 | 7 | 77 |
| 8 | 81 | 8 | 58 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 19; 59; 69; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 27 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 11/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày