| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 469 |
| G6 | 943480591164 |
| G5 | 6830 |
| G4 | 51236793927828190084891495939401501 |
| G3 | 3098476648 |
| G2 | 43150 |
| G1 | 61803 |
| ĐB | 026682 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 11/02/2024Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 30; 50 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 81 |
| 2 | - | 2 | 82; 92 |
| 3 | 30; 34; 36 | 3 | 03 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 34; 64; 84; 84; 94 |
| 5 | 50; 59 | 5 | - |
| 6 | 64; 69 | 6 | 36 |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 81; 82; 84; 84 | 8 | 18; 48 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 49; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2022 đến 11/02/2024; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày