| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 186 |
| G6 | 118057736743 |
| G5 | 9435 |
| G4 | 60780398983205051588634168158076784 |
| G3 | 3012218501 |
| G2 | 57301 |
| G1 | 57620 |
| ĐB | 699223 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 13/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 01 | 0 | 20; 50; 80; 80; 80 |
| 1 | 14; 16 | 1 | 01; 01 |
| 2 | 20; 22; 23 | 2 | 22 |
| 3 | 35 | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 16; 86 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | 80; 80; 80; 84; 86; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/04/2024 đến 13/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày