| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 061 |
| G6 | 345256687096 |
| G5 | 2592 |
| G4 | 35507814884495862071832557127179058 |
| G3 | 8219917737 |
| G2 | 11280 |
| G1 | 78965 |
| ĐB | 586568 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 23/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 61; 71; 71 |
| 2 | - | 2 | 52; 92 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 52; 55; 58; 58 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 61; 65; 68; 68 | 6 | 96 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 80; 88; 89 | 8 | 58; 58; 68; 68; 88 |
| 9 | 92; 96; 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/02/2024 đến 23/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày