| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 273 |
| G6 | 689098341792 |
| G5 | 9866 |
| G4 | 07443145209622025724081669823699678 |
| G3 | 3327613252 |
| G2 | 35966 |
| G1 | 68026 |
| ĐB | 203359 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/10/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 20; 90 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 20; 24; 26 | 2 | 52; 92 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 43; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 52; 56; 59 | 5 | - |
| 6 | 66; 66; 66 | 6 | 26; 36; 56; 66; 66; 66; 76 |
| 7 | 73; 76; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | 90; 92 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 80 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 11/10/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày