| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 411 |
| G6 | 409103981917 |
| G5 | 7724 |
| G4 | 23933087715173337642655622315262494 |
| G3 | 3958880528 |
| G2 | 39943 |
| G1 | 80036 |
| ĐB | 647544 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 06/09/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 17 | 1 | 11; 71; 81; 91 |
| 2 | 24; 28 | 2 | 42; 52; 62 |
| 3 | 33; 33; 36 | 3 | 33; 33; 43 |
| 4 | 42; 43; 44 | 4 | 24; 44; 94 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 36 |
| 7 | 71 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 88 | 8 | 28; 88; 98 |
| 9 | 91; 94; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 75 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 06/09/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày