| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 863 |
| G6 | 938397258405 |
| G5 | 3082 |
| G4 | 30661346658814491427764258883247295 |
| G3 | 1018824378 |
| G2 | 40395 |
| G1 | 02413 |
| ĐB | 262499 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 11/05/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 61 |
| 2 | 25; 25; 27 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32 | 3 | 13; 63; 83 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 25; 65; 95; 95 |
| 6 | 61; 63; 65; 68 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 27 |
| 8 | 82; 83; 88 | 8 | 68; 78; 88 |
| 9 | 95; 95; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 6 kỳ02≥ 6 kỳ04≥ 6 kỳ08≥ 6 kỳ14≥ 6 kỳ15≥ 6 kỳ19≥ 6 kỳ20≥ 6 kỳ24≥ 6 kỳ28≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 11/05/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày