| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 818 |
| G6 | 475666122610 |
| G5 | 7255 |
| G4 | 46661606798358081196836770708185125 |
| G3 | 2592641932 |
| G2 | 41430 |
| G1 | 27125 |
| ĐB | 614810 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 06/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 30; 80 |
| 1 | 10; 10; 12; 18 | 1 | 61; 81 |
| 2 | 25; 25; 26; 27 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 30; 32 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 56 | 5 | 25; 25; 55 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 56; 96 |
| 7 | 77; 79 | 7 | 27; 77 |
| 8 | 80; 81 | 8 | 18 |
| 9 | 96 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 06/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày