| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 203 |
| G6 | 059028020628 |
| G5 | 9415 |
| G4 | 05048900665647160788858523745790908 |
| G3 | 5909888197 |
| G2 | 94124 |
| G1 | 98123 |
| ĐB | 161141 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 10/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 23; 24; 28 | 2 | 02; 52 |
| 3 | - | 3 | 03; 23 |
| 4 | 41; 48 | 4 | 24 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 15 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 28; 48; 88; 98 |
| 9 | 90; 90; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2023 đến 10/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày