| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 135 |
| G6 | 951374518999 |
| G5 | 5259 |
| G4 | 71700783805941880658240182230011693 |
| G3 | 8465691099 |
| G2 | 56973 |
| G1 | 02771 |
| ĐB | 402639 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 03/02/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 80 |
| 1 | 13; 18; 18 | 1 | 51; 71 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 35; 39 | 3 | 13; 73; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 51; 56; 58; 59 | 5 | 35; 95 |
| 6 | - | 6 | 56 |
| 7 | 71; 73 | 7 | - |
| 8 | 80 | 8 | 18; 18; 58 |
| 9 | 93; 95; 99; 99 | 9 | 39; 59; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/02/2023 đến 03/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày