| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 573 |
| G6 | 453026608678 |
| G5 | 1310 |
| G4 | 57393890096413436996593888045299126 |
| G3 | 7250831743 |
| G2 | 03259 |
| G1 | 52343 |
| ĐB | 003933 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 29/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 08; 09 | 0 | 10; 30; 60 |
| 1 | 10 | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 33; 34 | 3 | 33; 43; 43; 73; 93 |
| 4 | 43; 43 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 59 | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 73; 78 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 08; 08; 78; 88 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ15≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 22/04/2009 đến 29/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày