| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 134 |
| G6 | 410038540126 |
| G5 | 2174 |
| G4 | 69550312347125065405999028503393848 |
| G3 | 7311024279 |
| G2 | 35276 |
| G1 | 92749 |
| ĐB | 232261 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 22/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 05 | 0 | 00; 10; 30; 50; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 61 |
| 2 | 26 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 33; 34; 34 | 3 | 33 |
| 4 | 48; 49 | 4 | 34; 34; 54; 74 |
| 5 | 50; 50; 54 | 5 | 05 |
| 6 | 61 | 6 | 26; 76 |
| 7 | 74; 76; 79 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ13≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 22/04/2009 đến 22/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày