| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 058 |
| G6 | 501580167186 |
| G5 | 9333 |
| G4 | 20149883909224228191903666153231726 |
| G3 | 5077480660 |
| G2 | 60261 |
| G1 | 30067 |
| ĐB | 360877 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 16/09/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 90 |
| 1 | 15; 16 | 1 | 61; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 33 | 3 | 33 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 58; 58 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 61; 66; 67 | 6 | 16; 26; 66; 86 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 86 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 90; 91 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/09/2024 đến 16/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày