| G8 | 93 |
|---|---|
| G7 | 347 |
| G6 | 209576424062 |
| G5 | 3259 |
| G4 | 12958027639006105164564110213669630 |
| G3 | 6778199151 |
| G2 | 95737 |
| G1 | 78014 |
| ĐB | 892737 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 10/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 11; 14 | 1 | 11; 51; 61; 81 |
| 2 | - | 2 | 42; 62 |
| 3 | 30; 36; 37; 37 | 3 | 63; 93 |
| 4 | 42; 47 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 51; 58; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 62; 63; 64 | 6 | 36 |
| 7 | - | 7 | 37; 37; 47 |
| 8 | 81 | 8 | 58 |
| 9 | 93; 95 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 99 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày