| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 486 |
| G6 | 837483507163 |
| G5 | 1960 |
| G4 | 85323979895850642471633858443235040 |
| G3 | 0793927594 |
| G2 | 17537 |
| G1 | 23385 |
| ĐB | 182316 |
Chạm
Lô tô Đà Lạt 10/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 40; 50; 60 |
| 1 | 16 | 1 | 71 |
| 2 | 23; 27 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 37; 39 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 40 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 60; 63 | 6 | 06; 16; 86 |
| 7 | 71; 74 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 85; 85; 86; 89 | 8 | - |
| 9 | 94 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 10/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDL theo khoảng ngày