| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 770 |
| G6 | 014908974521 |
| G5 | 8625 |
| G4 | 71050781234509203536220649718482775 |
| G3 | 2481101895 |
| G2 | 23146 |
| G1 | 80898 |
| ĐB | 219816 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 28/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50; 70 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 21; 23; 25 | 2 | 92 |
| 3 | 36 | 3 | 23 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 75; 95 |
| 6 | 64; 68 | 6 | 16; 36; 46 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 97 |
| 8 | 84 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 92; 95; 97; 98 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 56 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 28/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày