| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 568 |
| G6 | 784066183338 |
| G5 | 1918 |
| G4 | 19012119851792273952217297978359449 |
| G3 | 6225501807 |
| G2 | 33594 |
| G1 | 21406 |
| ĐB | 710195 |
Chạm
Lô tô Cần Thơ 21/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 40 |
| 1 | 12; 18; 18 | 1 | - |
| 2 | 22; 26; 29 | 2 | 12; 22; 52 |
| 3 | 38 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 55; 85; 95 |
| 6 | 68 | 6 | 06; 26 |
| 7 | - | 7 | 07 |
| 8 | 83; 85 | 8 | 18; 18; 38; 68 |
| 9 | 94; 95 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCT
Tính trên 55 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 21/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCT theo khoảng ngày