| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 789 |
| G6 | 337620905432 |
| G5 | 8698 |
| G4 | 40032505420617582872350554073058318 |
| G3 | 2322107414 |
| G2 | 07054 |
| G1 | 80631 |
| ĐB | 100895 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 18/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30; 80; 90 |
| 1 | 14; 18 | 1 | 21; 31 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 32; 42; 72 |
| 3 | 30; 31; 32; 32 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 14; 54 |
| 5 | 54; 55 | 5 | 55; 75; 95 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 72; 75; 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 89 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 90; 95; 98 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/04/2009 đến 18/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày