| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 399 |
| G6 | 153722452997 |
| G5 | 7130 |
| G4 | 53931944667134306201866743243102125 |
| G3 | 9745067249 |
| G2 | 29549 |
| G1 | 48010 |
| ĐB | 029430 |
Chạm
Lô tô Cà Mau 04/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10; 30; 30; 40; 50 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 31; 31 |
| 2 | 25 | 2 | - |
| 3 | 30; 30; 31; 31; 37 | 3 | 43 |
| 4 | 40; 43; 45; 49; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 50 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 74 | 7 | 37; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 97; 99 | 9 | 49; 49; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSCM
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 04/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSCM theo khoảng ngày