| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 622 |
| G6 | 003119932864 |
| G5 | 4992 |
| G4 | 51181913474917760162615427998573331 |
| G3 | 7033808862 |
| G2 | 34680 |
| G1 | 07551 |
| ĐB | 054956 |
Chạm
Lô tô Bình Thuận 16/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 31; 31; 51; 81 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 42; 62; 62; 92 |
| 3 | 31; 31; 38 | 3 | 93 |
| 4 | 42; 47 | 4 | 64 |
| 5 | 51; 56 | 5 | 85 |
| 6 | 62; 62; 64 | 6 | 56 |
| 7 | 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | 80; 81; 85 | 8 | 38 |
| 9 | 92; 93; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBTH
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ13≥ 2 kỳ14≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 16/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBTH theo khoảng ngày