| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 856 |
| G6 | 939275735398 |
| G5 | 0564 |
| G4 | 48513763752755340123432581992386549 |
| G3 | 1612026529 |
| G2 | 82385 |
| G1 | 43439 |
| ĐB | 596240 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 18/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40 |
| 1 | 13 | 1 | - |
| 2 | 20; 23; 23; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 39 | 3 | 13; 23; 23; 53; 73 |
| 4 | 40; 49 | 4 | 64; 64 |
| 5 | 53; 56; 58 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 64; 64 | 6 | 56 |
| 7 | 73; 75 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 92; 98 | 9 | 29; 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 18/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày