| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 364 |
| G6 | 801379336030 |
| G5 | 9620 |
| G4 | 72435756653183709354869537911176496 |
| G3 | 0296480162 |
| G2 | 60200 |
| G1 | 47686 |
| ĐB | 566300 |
Chạm
Lô tô Bình Phước 11/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 20; 30 |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11 |
| 2 | 20 | 2 | 62 |
| 3 | 30; 33; 35; 37 | 3 | 13; 33; 53 |
| 4 | - | 4 | 54; 64; 64; 74 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 35; 65 |
| 6 | 62; 64; 64; 65 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 86 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSBP
10 lô tô lâu chưa về
01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 11/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSBP theo khoảng ngày